KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
15/07 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
02-08
2026
Penybont FC
The New Saints
18 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
08-08
2026
The New Saints
Haverfordwest County
24 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
15-08
2026
The New Saints
Briton Ferry Athletic
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa The New Saints và Sabah FK vào 00:30 ngày 15/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Josh Lock
89'
Zach NolanDaniel Redmond
83'
82'
Xander SeverinaAleksey Isaev
76'
Kaheem ParrisAaron Malouda
76'
Younes LachaabVeljko Simic
Josh LockRyan Brobbel
74'
Ryan Brobbel
72'
70'
Orphe MbinaJoy-Lance Mickels
70'
Rodrigo Francisco Pinto Vieira FernandesIvan Lepinjica
Isaac JefferiesLeo Smith
60'
Ben ClarkEoin Farrell
60'
Rhys Hughes
49'
Archie Daniel DaviesDaniel Patrick Williams
46'
42'
Rahman DashdamirovTymoteusz Puchacz
28'
Joy-Lance MickelsAaron Malouda
5'
Ivan Lepinjica
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Shepperd N.
Pokatilov S.
9210
Redmond D.
Zedadka A.
806
Bodenham J.
Almeida
3316
Simeu D.
Dashdamirov R.
514
Daniel Patrick Williams
Puchacz T.
2720
Hughes R.
Umarali Rakhmonaliev
74
Dominic Corness
Lepinjica I.
1315
Farrell E.
Simic V.
2121
Smith L.
Isayev A.
108
Brobbel R.
Aaron Malouda
1917
Williams J.
Mickels J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 5 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 5 | Phạm lỗi | 8 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 61.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 6% | 15% |
| 15% | 14% | 16~30 | 10% | 9% |
| 12% | 12% | 31~45 | 20% | 9% |
| 21% | 18% | 46~60 | 10% | 12% |
| 9% | 17% | 61~75 | 10% | 9% |
| 28% | 18% | 76~90 | 43% | 40% |