KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
14/07 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-07
2026
SJK Seinajoki
KuPS
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
25-07
2026
KuPS
VPS Vaasa
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
01-08
2026
Gnistan
KuPS
18 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
25-07
2026
FC Vardar Skopje
Bregalnica Stip
11 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
08-08
2026
FC Vardar Skopje
FK Shkendija 79
25 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
15-08
2026
FC Struga Trim Lum
FC Vardar Skopje
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KuPS và FC Vardar Skopje vào 22:00 ngày 14/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+2'
Cvetkovski F.
113'
Nenad Mishkovski
Niilo KujasaloPetteri Pennanen
111'
Joslyn Luyeye-LutumbaBob Nii Armah
111'
106'
David BabunskiDiego Castaneda
Arttu LotjonenTommi Jyry
105+2'
Piotr Parzyszek
105+1'
102'
Ian PuleioGoran Zakaric
Bob Nii ArmahClinton Antwi
100'
93'
Cvetkovski F.Darko Velkovski
Saku Savolainen
90+11'
Piotr Parzyszek
90+6'
90+5'
Nenad MishkovskiFilip Najdovski
90+1'
Goran Zakaric
87'
Ediz Spahiu
85'
Goran ZakaricMihail Manevski
74'
Ian PuleioAzer Omeragikj
74'
Ediz SpahiuMiguel Pires
59'
Saku Savolainen
Piotr ParzyszekJaime Moreno
58'
Saikou TourayGustav Engvall
58'
Saku SavolainenAkseli Puukko
46'
44'
Gerson Rodrigues
Valentin Gasc
44'
Akseli Puukko
24'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Kreidl J.
Davor Taleski
9525
Antwi C.
Georgije Jankulov
214
Adams K.
Najdovski F.
528
Magassa B.
Velkovski D.
1429
Puukko A.
Matic M.
410
Gasc V. R.
Mihail Manevski
38
Pennanen P.
Miguel Pires
7124
Bob Nii Armah
Nikolov B.
89
Engvall G.
Castaneda D.
3216
Jyry T.
Rodrigues G.
711
Moreno Ciorciari J. J.
Azer Omeragikj
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 20% | 9% |
| 4% | 12% | 16~30 | 5% | 18% |
| 26% | 20% | 31~45 | 23% | 18% |
| 20% | 16% | 46~60 | 20% | 18% |
| 22% | 14% | 61~75 | 15% | 18% |
| 20% | 20% | 76~90 | 15% | 18% |