KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
15/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
25-07
2026
Vasas
ETO Gyori FC
10 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
01-08
2026
ETO Gyori FC
Nyiregyhaza
17 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
08-08
2026
ETO Gyori FC
Ferencvarosi TC
24 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-07
2026
Thor Akureyri
Vikingur Reykjavik
3 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
27-07
2026
Vikingur Reykjavik
Keflavik
12 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
05-08
2026
IA Akranes
Vikingur Reykjavik
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ETO Gyori FC và Vikingur Reykjavik vào 00:00 ngày 15/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Erlingur AgnarssonVaaldimar Thor Ingimundarson
Milan Vitalis
90+2'
Mark Csinger
90+2'
Jovan ZivkovicClaudiu Vasile Bumba
84'
Marcell HuszarNfansu Njie
84'
77'
David Orn AtlasonKarl Fridleifur Gunnarsson
77'
Viktor Orlygur AndrasonDaniel Hafsteinsson
77'
Oskar Borgthorsson
Zeljko Gavric
71'
Marton SzepRajmund Toth
67'
Kevin BanatiStefan Vladoiu
67'
60'
Aron Elis ThrandarsonNikolaj Hansen
55'
Daniel HafsteinssonHelgi Gudjonsson
Sveinn Gisli Thorkelsson
45+1'
Milan Vitalis
38'
Stefan Vladoiu
34'
34'
Daniel HafsteinssonGylfi Sigurdsson
Szabolcs Schon
31'
Rajmund Toth
31'
21'
Tarik Ibrahimagic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
99
Petras S.
Kristinsson O.
4723
Stefulj D.
Gunnarsson K.
2224
Miljan Krpic
Ekroth O.
421
Csinger M.
Thorkelsson S.
22
Vladoiu S.
Gudjonsson H.
96
Toth R.
Ibrahimagic T.
2027
M.Vitális
Hafsteinsson D.
1110
Bumba C.
Sigurdsson G.
1080
Gavric Z.
Ingimundarson V.
2517
Schon S.
Hansen N.
2311
Njie N.
Borgborsson O.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 4 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 57.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 15% | 20% |
| 13% | 10% | 16~30 | 10% | 8% |
| 23% | 14% | 31~45 | 18% | 12% |
| 8% | 13% | 46~60 | 23% | 16% |
| 23% | 20% | 61~75 | 15% | 4% |
| 18% | 30% | 76~90 | 15% | 37% |