KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
30/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-08
2026
Korona Kielce
Gornik Zabrze
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Radomiak Radom
Gornik Zabrze
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Gornik Zabrze
Wisla Krakow
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
17-08
2026
Genclerbirligi
Fenerbahce
17 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-08
2026
Fenerbahce
Konyaspor
24 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
31-08
2026
Samsunspor
Fenerbahce
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gornik Zabrze và Fenerbahce vào 01:00 ngày 30/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
P.Schulze
Gunok M.
3464
Janza E.
Semedo N.
2720
Josema
Skriniar M.
3726
Janicki R.
Ake N.
1561
Sacek M.
Oosterwolde J.
2482
Urbanski K.
Guendouzi M.
666
M.Dietz
Fred
718
Sadilek L.
Kahveci I. C.
1733
M.Khlan
Asensio M.
1011
Prekop E.
Akturkoglu K.
97
Ikia Dimi Y. J.
Talisca A.
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 62.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 13% | 12% |
| 7% | 12% | 16~30 | 11% | 18% |
| 31% | 10% | 31~45 | 13% | 24% |
| 13% | 21% | 46~60 | 16% | 15% |
| 15% | 18% | 61~75 | 19% | 12% |
| 17% | 23% | 76~90 | 25% | 15% |