KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Latvia
29/06 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
04-07
2026
Rigas Futbola skola
FK Auda Riga
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
19-07
2026
FK Auda Riga
Liepajas Metalurgs
20 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
24-07
2026
Steaua Bucuresti
FK Auda Riga
24 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
03-07
2026
Riga FC
Jelgava
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
07-07
2026
FC Ararat Armenia
Riga FC
8 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
15-07
2026
Riga FC
FC Ararat Armenia
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Auda Riga và Riga FC vào 22:00 ngày 29/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Caio Ferreira
90'
86'
Andres SalazarRaki Aouani
86'
Karl Gameni WassomOrlando Moises Galo Calderon
Eduards Daskevics
79'
Wally FofanaHussaini Ibrahim
79'
76'
Caio FerreiraMeissa Diop
72'
Raivis Jurkovskis
Kader Kone
68'
Barthelemy DiedhiouJayen Gerold
67'
61'
Salah MHandIago Siqueira Augusto
Oskars RubenisHrvoj Tin
46'
45+3'
Mohamed Badamosi
Ralfs Kragliks
31'
11'
Mohamed Badamosi

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
98
Toms Nils Purins
Orols F.
91
22
Olabanjo Ogunji
Tonisevs M.
23
4
Ouedraogo M.
Musah B.
21
6
Kragliks R.
Paulo Eduardo
33
2
Hrvoj T.
Jurkovskis R.
13
14
Hussaini Ibrahim
Ahmed Ankrah
40
47
Kone K.
Diop M.
22
8
Edvin Bongemba
Iago Siqueira Augusto
8
18
Arroyo A.
Galo O.
4
17
Daskevics E.
Aouani R.
7
46
Jayen Gerold
M.Badamosi
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng2.7
1.1Bàn thua0.7
8.4Bị sút trúng mục tiêu8.3
5.7Phạt góc4.8
2.6Thẻ vàng2.6
15.8Phạm lỗi12.9
60.9%Kiểm soát bóng62.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%10%1~1511%18%
19%20%16~3016%12%
21%22%31~4521%12%
19%12%46~6014%21%
10%10%61~7514%24%
19%23%76~9021%12%