KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
03-07
2026
Riga FC
Jelgava
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
19-07
2026
Jelgava
Rigas Futbola skola
19 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
26-07
2026
Liepajas Metalurgs
Jelgava
26 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
05-07
2026
Grobina
Tukums-2000
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-07
2026
Super Nova
Grobina
21 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
27-07
2026
Grobina
Ogre United
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jelgava và Grobina vào 22:00 ngày 29/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Filip Hasek
90+1'
90'
Milan Corryn
Rihards BecersGlebs Zaleiko
84'
71'
Glebs KluskinsIvan Matyushenko
71'
Dans SirbuMaksims Sidorovs
Martin HasekRoberts Melkis
62'
David HoloubekGlebs Patika
62'
Filip HasekSmaukstelis E.
61'
Maksims Semesko
60'
Milos Pudil
53'
46'
Janis KrautmanisArtem Kholod
46'
Devids DobrecovsOlatunde-Matthew O.
Rihards BecersGlebs Patika
45'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
1
Dvorak A.
Ozols R.
2122
Pudil M.
Rascevskis O.
113
Semesko M.
Druzinins D.
34
Kangars A.
Olatunde-Matthew O.
813
Novikovs J.
Baravykas R.
2719
Petersons A.
Kholod A.
918
Smaukstelis E.
Sidorovs M.
148
Melkis R.
Matyushenko I.
2929
Zaleiko G.
Aruna A.
139
Rihards Becers
Dodo
7720
Patika G.
Corryn M.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 20% | 1~15 | 12% | 10% |
| 14% | 3% | 16~30 | 14% | 13% |
| 17% | 24% | 31~45 | 11% | 30% |
| 11% | 13% | 46~60 | 14% | 19% |
| 20% | 13% | 61~75 | 18% | 4% |
| 20% | 24% | 76~90 | 27% | 21% |