KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
29/06 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
05-07
2026
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
12-07
2026
Siauliai
Hegelmann Litauen
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-07
2026
Siauliai
Kauno Zalgiris
19 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-07
2026
Suduva
Transinvest Vilnius
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
12-07
2026
Transinvest Vilnius
Banga Gargzdai
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
19-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
Transinvest Vilnius
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Siauliai và TransINVEST Vilnius vào 22:30 ngày 29/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
87'
Amankwaa AkuruguBruno Tavares
87'
Stevenson JeudiXabi Auzmendi
87'
Edvinas Girdvainis
Deividas DovydaitisArtem Baftalovskyi
80'
Davis IkaunieksDivine Naah
68'
Gabrielius MiceviciusDanielius Jarasius
68'
Patrikas PranckusArvydas Novikovas
68'
62'
Martynas Dapkus
Karolis ZebrauskasNojus Stankevicius
56'
47'
Hideyasu TanakaStefan Milosevic
44'
Hideyasu TanakaStefan Milosevic
Artem BaftalovskyiNedas Garbaliauskas
32'
6'
Mykola Musolitin
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
61
Gustas Baliutavicius
Virvilas J.
127
Jarasius D.
Ricardas Sveikauskas
550
Bierontas E.
Girdvainis E.
932
Stankevicius N.
Barauskas D.
3333
Vukovic L.
Musolitin M.
3224
Divine Naah
Iker Bilbao
64
Dapkus M.
Glushach Y.
88
Baftalovskiy A.
Tanaka H.
1313
Romanovskij D.
Xabi Auzmendi
2311
Novikovas A.
Milosevic S.
97
Garbaliauskas N.
Bruno Tavares
49Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 49.2% | Phạm lỗi | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 8% | 12% |
| 11% | 18% | 16~30 | 13% | 10% |
| 18% | 16% | 31~45 | 27% | 20% |
| 20% | 14% | 46~60 | 18% | 15% |
| 13% | 16% | 61~75 | 18% | 15% |
| 25% | 21% | 76~90 | 13% | 25% |