KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
29/06 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
04-07
2026
Baltija Panevezys
Hegelmann Litauen
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-07
2026
Kauno Zalgiris
Baltija Panevezys
12 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-07
2026
Baltija Panevezys
FK Riteriai
18 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-07
2026
Suduva
Transinvest Vilnius
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
14 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
20-07
2026
Suduva
Hegelmann Litauen
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Baltija Panevezys và Suduva vào 22:45 ngày 29/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Miano van den Bos
86'
Rati GrigalavaIbrahima Seck
Lovro GrajfonerSalomon Kouadio
85'
Nauris PetkeviciusErnestas Burdzilauskas
85'
Eghe AdahKwadwo Asamoah
85'
Joel BopesuOleksandr Kurtsev
77'
Miano van den BosErnestas Veliulis
77'
76'
Steve Tevi Lawson
58'
Tom Lucky
46'
Markas BenetaAleksandar Zivanovic
Kwadwo Asamoah
40'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Cerniauskas V.
Plukas I.
3166
Balsys D.
Stockunas E.
7515
Janusevskis J.
Zivanovic A.
1513
Kerkez S.
Zygimantas Baltrunas
57
Veliulis E.
Uzochokwu H.
48
Kouadio S.
Tangiri F.
1934
Asante I.
Sabo A.
66
Ramanauskas M.
Lawson S.
817
Kurtsev O.
Seck I.
728
Burdzilauskas E.
Steponavicius F.
1427
Asamoah K.
Lucky T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 51.3% | Phạm lỗi | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 22% | 4% |
| 9% | 13% | 16~30 | 13% | 23% |
| 30% | 6% | 31~45 | 17% | 13% |
| 18% | 17% | 46~60 | 15% | 25% |
| 6% | 19% | 61~75 | 13% | 20% |
| 20% | 30% | 76~90 | 17% | 11% |