KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Africa Cup of Nations
26/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Africa Cup of Nations
Cách đây
30-09
2026
Liberia
Mali
4 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
12-11
2026
Mali
Rwanda
46 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
16-11
2026
Rwanda
Mali
50 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
29-09
2026
Cape Verde
Rwanda
3 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
12-11
2026
Cape Verde
Liberia
46 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
16-11
2026
Liberia
Cape Verde
50 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mali và Cape Verde vào 02:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dieng Aliou
82'
58'
Kevin Pina
Nene DorgelesKamory Doumbia
51'
47'
Roberto Lopes Pico
Nene DorgelesAmadou Haidara
39'
10'
Sidny Lopes Cabral
Ange TiaLassine Sinayoko
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 10% | 1~15 | 4% | 9% |
| 14% | 13% | 16~30 | 13% | 12% |
| 10% | 15% | 31~45 | 18% | 28% |
| 9% | 19% | 46~60 | 27% | 28% |
| 25% | 19% | 61~75 | 4% | 6% |
| 20% | 19% | 76~90 | 27% | 9% |