KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Ludogorets Razgrad
Hapoel Tel Aviv
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
23-08
2026
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem
29 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
30-08
2026
Hapoel Haifa
Hapoel Tel Aviv
36 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
27-07
2026
FC Dunav Ruse
Ludogorets Razgrad
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Ludogorets Razgrad
Hapoel Tel Aviv
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
02-08
2026
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Tel Aviv và Ludogorets Razgrad vào 01:30 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shahar Piven-BachtiarMarcus Regis Coco
88'
Tal ArchelAndrian Kraev
88'
Francisco Alves da Silva NetoRoee Alkokin
88'
83'
Joel AnderssonEric Bille
83'
Ivaylo Chochev
76'
Idan NachmiasEdvin Kurtulus
Mor BuskilaOmri Altman
76'
Daniel DappaEmmanuel Boateng
76'
Francisco Alves da Silva Neto
70'
67'
Petar Stanic
Roee AlkokinSilva X.
65'
63'
Ivaylo ChochevFilip Kaloc
63'
Bernard TekpeteyAlberto Salido
63'
Kwadwo DuahRwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Omri AltmanStav Turiel
45'
37'
Filip Kaloc
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
22
Tzur A.
Bonmann H.
3916
Leidner D.
Son
174
Francisco Alves da Silva Neto
Kurtulus E.
155
Mayembo F.
Nedyalkov A.
397
Coco M.
Nogueira V.
276
Kraev A.
Kaloc F.
2698
Lucas Falcao
Salido A.
710
Silva X.
Petar Stanic
1451
Altman O.
Camara A.
2011
Torial S.
Bille E.
299
Boateng E.
Rwan Seco
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 16% | 24% |
| 10% | 11% | 16~30 | 6% | 17% |
| 6% | 19% | 31~45 | 16% | 17% |
| 8% | 17% | 46~60 | 25% | 10% |
| 23% | 13% | 61~75 | 19% | 3% |
| 40% | 28% | 76~90 | 16% | 27% |