KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
27/06 15:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-07
2026
Wisla Krakow
GKS Katowice
28 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
Piast Gliwice
Wisla Krakow
35 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Wisla Krakow
Wisla Plock
42 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-07
2026
LKS Nieciecza
Ruch Chorzow
28 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
Pogon Siedlce
LKS Nieciecza
35 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
LKS Nieciecza
Warta Poznan
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wisla Krakow và LKS Nieciecza vào 15:00 ngày 27/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Ivan Durdov
Raoul Giger
74'
Jordi Sanchez
67'
James Igbekeme
65'
63'
Dominik Andrzej Biniek
54'
Oliwier Slawinski
Frederico Duarte
15'
14'
Kamil Zapolnik
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 8.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 22% | 1% |
| 17% | 17% | 16~30 | 16% | 17% |
| 23% | 15% | 31~45 | 8% | 31% |
| 11% | 15% | 46~60 | 22% | 19% |
| 21% | 15% | 61~75 | 13% | 13% |
| 9% | 21% | 76~90 | 16% | 15% |