KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL League One
02/07 04:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
06-07
2026
AV Alta
Charlotte Independence
4 Ngày
USA L1
Cách đây
19-07
2026
Charlotte Independence
Chattanooga Red Wolves
16 Ngày
USA L1
Cách đây
23-07
2026
Spokane Velocity
Charlotte Independence
20 Ngày
USA L1
Cách đây
05-07
2026
Corpus Christi FC
Chattanooga Red Wolves
3 Ngày
USA L1
Cách đây
19-07
2026
New York Cosmos
Corpus Christi FC
16 Ngày
USA L1
Cách đây
26-07
2026
Corpus Christi FC
Greenville Triumph
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charlotte Independence và Corpus Christi FC vào 04:30 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
70'
Patrick Langlois
Javen Romero
54'
Souaibou Marou
49'
45+7'
Blake Bowen
Javen Romero
45+5'
Jon Bakero
41'
25'
Jackson Dietrich
9'
6'
Blake Bowen

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng1.2
1.1Bàn thua1.6
11.1Bị sút trúng mục tiêu12.5
4.8Phạt góc4.8
2.3Thẻ vàng3.7
12.2Phạm lỗi17
49.5%Kiểm soát bóng42.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%2%1~1516%16%
11%16%16~3012%16%
25%16%31~4514%14%
11%19%46~608%8%
7%16%61~7518%20%
22%28%76~9032%24%