KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Kazakhstan
02/07 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
09-07
2026
Jaiyq
Tobol Kostanai B
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
16-07
2026
Tobol Kostanai B
Akademiya Ontustik
13 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
23-07
2026
Turan Turkistan
Tobol Kostanai B
20 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
09-07
2026
FK Aktobe II
Khan Tengri FC
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
16-07
2026
Taraz
FK Aktobe II
13 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
23-07
2026
FK Aktobe II
Kairat Almaty II
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tobol Kostanai B và FK Aktobe II vào 20:00 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
80'
Adilbek Begimov
77'
Miras Umaniyazov
73'
Adilbek BegimovAzamat Musaev
Zinadin Azamat
67'
63'
54'
Dalen UsykKhassen Arturuly
51'
Daulet Muratov
39'
Daulet MuratovDalen Usyk
Emin Musaev
32'
20'
Azamat Musaev
Alibek Zhaylaubaev
6'
1'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 3.1 | Bàn thua | 3 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 49.9% | Phạm lỗi | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 6% | 13% |
| 18% | 4% | 16~30 | 12% | 6% |
| 37% | 11% | 31~45 | 15% | 15% |
| 0% | 30% | 46~60 | 18% | 23% |
| 18% | 16% | 61~75 | 15% | 17% |
| 18% | 26% | 76~90 | 31% | 22% |