KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
02/07 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
08-07
2026
KS Elbasani
BATE Borisov
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
FK Isloch Minsk
BATE Borisov
9 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
BATE Borisov
KS Elbasani
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
FC Gomel
Neman Grodno
9 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
Niva Dolbizno
FC Gomel
16 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
FC Gomel
FK Vitebsk
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa BATE Borisov và FC Gomel vào 22:00 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Aleksei GavrilovichKirill Leonovich
Maksim MardasKirill Kaplenko
74'
65'
Dmitriy EmelyanovDmitriy Lisakovich
63'
Artem Karatai
Egor RusakovEgor Kress
62'
Maxim TeleshVictorien Angban
62'
61'
Vadim MartinkevichPavel Pashevich
58'
Pavel Pashevich
Nikolay MirskiyAnatoly Yarmolich
46'
Yaroslav KhramtsevichKirill Apanasevich
46'
41'
Daniil SilinskiyKirill Danilin
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
16
Danila Sokol
Artem Karatai
495
Sakuta M.
Damir Shaykhtdinov
4333
Rakhmanov A.
Igor Zayats
166
Moussakhanian H.
Georgiy Kukushkin
9025
Nikita Neskoromnyi
Pashevich P.
1455
Kaplenko K.
Dmitriy Lisakovich
137
Angban V.
Sotnikov V.
3352
Kress E.
Daniil Silinskiy
198
Apanasevich K.
Danilin K.
2330
Anatoly Yarmolich
Timofey Simanenka
1129
Charles Y. J.
Leonovich K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 15 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 12% | 22% |
| 14% | 15% | 16~30 | 12% | 17% |
| 20% | 18% | 31~45 | 15% | 14% |
| 11% | 16% | 46~60 | 27% | 14% |
| 29% | 18% | 61~75 | 12% | 14% |
| 14% | 18% | 76~90 | 21% | 17% |