KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
02/07 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
11-07
2026
PuiU
PPJ Akatemia
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-07
2026
HIFK
PPJ Akatemia
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-07
2026
PPJ Akatemia
Union Plaani
22 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
10-07
2026
Atlantis
FC Kiffen
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-07
2026
FC Kiffen
PEPO
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-07
2026
FC Kiffen
HIFK
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PPJ Akatemia và FC Kiffen vào 23:00 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Riku Veli Niska
61'
Milan Peetumber
61'
Paavo Puttonen
57'
51'
Riku Veli Niska
49'
Tuomas Saarikko
36'
Jimi Kovalainen
19'
Jimi Kovalainen
Ville Kauppila
19'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2.2
1.2Bàn thua1.7
11.8Bị sút trúng mục tiêu14.3
6Phạt góc5.4
1.8Thẻ vàng2.2
5Phạm lỗi11
51.8%Kiểm soát bóng50.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%16%1~1517%9%
12%16%16~3012%18%
20%9%31~4517%9%
20%16%46~6019%28%
14%24%61~757%11%
13%17%76~9026%22%