KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
02/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
11-07
2026
FC Nomme United
FC Kuressaare
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
19-07
2026
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju
16 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
23-07
2026
FC Kuressaare
Tartu Welco II
21 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
08-07
2026
FC Flora Tallinn
FC Saburtalo Tbilisi
6 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
14-07
2026
FC Saburtalo Tbilisi
FC Flora Tallinn
12 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-07
2026
FC Flora Tallinn
FC Nomme United
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kuressaare và FC Flora Tallinn vào 23:00 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Ronald SammulDanil Kuraksin
Markus LeivategijaJevgeni Demidov
72'
Aston VisseAndero Kivi
72'
72'
Maksim KalimullinTony Varjund
72'
Tristan TeevaliVladislav Kreida
Lukas RolandSander Sinilaid
63'
62'
Sander AlamaaSergei Zenjov
62'
Remo ValdmetsRauno Sappinen
60'
Taaniel UstaSergei Zenjov
Sten PrunnJohann Vahermagi
57'
Gregor RoivasseppJoonas Vahermagi
57'
54'
Tony VarjundSergei Zenjov
29'
Mihhail Kolobov
19'
Danil Kuraksin
15'
Tony Varjund
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
31
Nomm K.
Evert Grünvald
3368
Vahermagi J.
Kolobov M.
2321
Lukka M.
Kreida V.
3236
Piil R.
Veering R.
623
Rasmus Saar
Tovstik S.
268
Andreas D.
Zenjov S.
205
Sander Sinilaid
Varjund T.
1411
Taavi Jurisoo
Kaares A.
2177
Jevgeni Demidov
Kuraksin D.
770
Joonas Vahermagi
Sappinen R.
1110
Kivi A.
Usta T.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 6.1 | Phạt góc | 7 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 45.6% | Phạm lỗi | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 14% | 1~15 | 7% | 22% |
| 13% | 9% | 16~30 | 7% | 19% |
| 8% | 12% | 31~45 | 16% | 3% |
| 11% | 12% | 46~60 | 20% | 16% |
| 25% | 22% | 61~75 | 18% | 16% |
| 22% | 25% | 76~90 | 28% | 22% |