KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Estonia
02/07 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Estonia
Cách đây
13-07
2026
FC Maardu
JK Welco Elekter
11 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
18-07
2026
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU
16 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
23-07
2026
Rumori Calcio B
JK Welco Elekter
21 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
11-07
2026
Viimsi MRJK
Nomme JK Kalju II
9 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
16-07
2026
Viimsi MRJK
FC Elva
14 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
23-07
2026
Viimsi MRJK
FC Nomme United U19
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JK Welco Elekter và Viimsi MRJK vào 23:00 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+2'
85'
79'
Karl MagiJohann Kore
70'
64'
60'
40'
Karl Kaljuvere
39'
34'
Mark MugraEnrico Veensalu
16'
Kenlou LaasnerEnrico Veensalu
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.7Bàn thắng1.6
1.3Bàn thua0.6
12Bị sút trúng mục tiêu8.3
5.8Phạt góc6
2Thẻ vàng2.3
9.3Phạm lỗi14.5
53.8%Kiểm soát bóng57.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%3%1~159%20%
10%17%16~3021%20%
12%15%31~4525%12%
20%23%46~6017%20%
15%15%61~759%12%
30%23%76~9015%15%