KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
15-08
2026
Barnsley
Bromley
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-08
2026
Bromley
Cambridge United
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-08
2026
Sheffield Wed.
Bromley
21 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
15-08
2026
Reading
Luton Town
6 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-08
2026
AFC Wimbledon
Reading
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-08
2026
Oxford United
Reading
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bromley và Reading vào 21:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ethon Archer
4-5
4-5
Randell Williams
Kamil Conteh
4-4
3-4
Liam Fraser
Markus Ifill
3-3
2-3
Jack Marriott
JJ McKiernan
2-2
1-2
Charlie Savage
Victor Adeboyejo
1-1
0-1
Lewis Wing
90+11'
Randell Williams
Ethon Archer
90+8'
90+1'
Liam FraserAndy Rinomhota
Chanse HeadmanCorey Whitely
90+1'
Richard Taylor
90'
76'
Charlie SavageKyreece Lisbie
75'
Jack MarriottJacob Brown
70'
Lewis Wing
Richard Taylor
69'
JJ McKiernanAshley Charles
66'
Victor AdeboyejoMichael Cheek
62'
Ethon ArcherMitchell Bernard Pinnock
62'
Richard TaylorJacob Mendy
62'
61'
Randell WilliamsJosh Stokes
60'
Paddy LaneJeriel Dorsett
Michael CheekOmar Sowunmi
33'
14'
Josh StokesDaniel Kyerewaa
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
30
George S.
Pereira J.
117
Mendy J.
Godwin-Malife U.
221
Grant K.
OConnor P.
155
Sowunmi O.
B.Ward
1612
Ifill M.
Dorsett J.
34
A.Charles
Wing L.
1011
Pinnock M.
Rinomhota A.
416
Hondermarck W.
K.Lisbie
1922
K.Conteh
J.Stokes
2818
C.Whitely
D.Kyerewaa
119
M.Cheek
Brown J.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 16% | 12% |
| 13% | 13% | 16~30 | 10% | 5% |
| 19% | 20% | 31~45 | 20% | 10% |
| 17% | 15% | 46~60 | 16% | 17% |
| 19% | 11% | 61~75 | 16% | 27% |
| 19% | 26% | 76~90 | 20% | 27% |