KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Liên Đoàn Anh
08/08 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
18-08
2026
Cardiff City
Wrexham
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-08
2026
Derby County
Cardiff City
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-08
2026
Cardiff City
Sheffield United
21 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
15-08
2026
Northampton Town
Swindon
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
22-08
2026
Swindon
Cheltenham Town
14 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
29-08
2026
Oldham Athletic AFC
Swindon
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cardiff City và Swindon vào 21:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
James Debayo
84'
James Debayo
Joel Colwill
82'
Jack MoylanYousef Salech
77'
Jack MoylanOllie Tanner
72'
64'
Mitchell Clarke
63'
Ollie PalmerMatthew Virtue-Thick
62'
Paul GlatzelJoseph Hungbo
58'
James DebayoTom Nichols
58'
Joseph Hungbo
Chris WillockIsaak James Davies
58'
Joel ColwillDavid Turnbull
58'
46'
Ryan TafazolliSam Inwood
Yousef SalechCian Ashford
43'
Yousef Salech
28'
9'
Gabriel Osho

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Trott N.
Ripley C.
1
3
Bagan J.
Clark M.
2
4
Osho G.
S.Negru
5
38
Ng P.
Inwood S.
16
44
Kpakio R.
B.Kirkman
34
18
Robertson A.
Virtue-Thick M.
24
14
Turnbull D.
Nichols T.
7
39
Davies I.
B.Middlemas
20
45
C.Ashford
Millard L.
39
11
Tanner O.
Drinan A.
23
9
Salech Y.
P.Glatzel
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.1
1.1Bàn thua1.6
10.5Bị sút trúng mục tiêu15.2
8.6Phạt góc5
2Thẻ vàng1.6
9.4Phạm lỗi8.5
65.4%Kiểm soát bóng49.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%2%1~1513%17%
9%13%16~3018%12%
20%15%31~4513%15%
20%20%46~6015%25%
15%18%61~7518%15%
23%29%76~9021%12%