KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên Đoàn Anh
08/08 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
15-08
2026
Leyton Orient
Sheffield Wed.
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-08
2026
Wigan Athletic
Leyton Orient
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-08
2026
Leyton Orient
Barnsley
21 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
15-08
2026
Oxford United
Milton Keynes Dons
6 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-08
2026
Stevenage Borough
Oxford United
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-08
2026
Oxford United
Reading
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leyton Orient và Oxford United vào 21:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Idris El MizouniCharlie Wellens
88'
87'
Leo SnowdenMark Harris
87'
Peter KiosoBrodie Spencer
Demetri MitchellTony Springett
85'
Charlie WellensZech Obiero
84'
James MorrisSomto Boniface
77'
74'
Aidan Elliott-WheelerTyler Goodrham
74'
Louie SibleyJamie McDonnell
Tony SpringettYusuf Akhamrich
71'
Jaze KabiaTheodore Archibald
70'
Demetri MitchellArmando Dobra
70'
62'
ODonkor GatlinSiriki Dembele
36'
Aidomo Emakhu
Fin Stevens
27'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Baxter N.
Cumming J.
119
Boniface S.
Spencer B.
1534
P.Chinedu
Long S.
25
Olowu J.
Brown C.
32
Stevens F.
Currie J.
268
El Mizouni I.
McDonnell J.
1814
Hayden I.
Brannagan C.
817
Dobra A.
Emakhu A.
1029
Z.Obiero
Goodrham T.
1122
Akhamrich Y.
Dembele S.
2344
Archibald T.
Harris M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 42% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 19% | 1~15 | 9% | 16% |
| 15% | 19% | 16~30 | 18% | 16% |
| 17% | 12% | 31~45 | 22% | 23% |
| 20% | 19% | 46~60 | 13% | 19% |
| 12% | 12% | 61~75 | 11% | 9% |
| 15% | 16% | 76~90 | 24% | 14% |