KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
29/06 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
25-07
2026
Lokomotiv Moscow
FC Terek Groznyi
25 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
01-08
2026
FC Terek Groznyi
Spartak Moscow
32 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
04-08
2026
Krasnodar FK
FC Terek Groznyi
35 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
08-07
2026
Borac Banja Luka
Levski Sofia
8 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
15-07
2026
Levski Sofia
Borac Banja Luka
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Terek Groznyi và Borac Banja Luka vào 23:00 ngày 29/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Lechii Sadulaev
88'
84'
82'
Andrey Kasadzhikov
76'
63'
48'
47'
39'
39'
26'
Egas dos Santos Cacintura
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.3 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 58.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 16% | 1~15 | 13% | 12% |
| 22% | 12% | 16~30 | 18% | 12% |
| 24% | 14% | 31~45 | 21% | 18% |
| 20% | 14% | 46~60 | 13% | 18% |
| 6% | 12% | 61~75 | 16% | 12% |
| 20% | 29% | 76~90 | 16% | 25% |