KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
J. League Cup
09/09 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
J3 League Nhật Bản
Cách đây
13-09
2026
Rayluck Shiga
Kagoshima United
4 Ngày
J3 League Nhật Bản
Cách đây
20-09
2026
Rayluck Shiga
FC Ryukyu
10 Ngày
J3 League Nhật Bản
Cách đây
26-09
2026
Nara Club
Rayluck Shiga
17 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
13-09
2026
Tokyo Verdy
JEF United Ichihara
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
Urawa Red Diamonds
Tokyo Verdy
10 Ngày
Cúp Nhật Bản
Cách đây
07-10
2026
Gainare Tottori
Tokyo Verdy
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rayluck Shiga và Tokyo Verdy vào 16:30 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Hyun-woo Kim
90+2'
Shun AkiyamaMaekawa T.
79'
75'
Hyun-woo KimRyosuke Shirai
74'
Soma Meshino
Matsubara K.Shuto Tatsuta
69'
Kento NakamuraKubo E.
69'
68'
Issei KumatoriyaYuan Matsuhashi
60'
Soma MeshinoKai Shibato
59'
Hayato HiraoSoma Kanda
Kaito MiyakeYamaguchi R.
59'
Tomoki Hino
59'
Kubo E.
34'
33'
Soma Kanda
27'
Kai Shibato
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
1
Koki Ito
Nagasawa Y.
214
Ide K.
Yosuke Uchida
222
Shunsuke Hirai
Sako M.
2948
Soshiro Tanida
Matsuda R.
3636
Maekawa T.
Kento Imai
4230
Yamaguchi R.
Shibato K.
232
Genta Umiguchi
Joi Yamamoto
287
Kubo E.
Matsuhashi Y.
723
Shuto Tatsuta
Nakayama S.
2429
Hino T.
Shirai R.
2710
Hitomi T.
Soma Kanda
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 7.6 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 43.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 8% | 5% |
| 20% | 8% | 16~30 | 20% | 15% |
| 8% | 14% | 31~45 | 14% | 26% |
| 23% | 20% | 46~60 | 12% | 23% |
| 14% | 17% | 61~75 | 22% | 11% |
| 20% | 28% | 76~90 | 22% | 17% |