KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
J. League Cup
09/09 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
J3 League Nhật Bản
Cách đây
13-09
2026
FC Ryukyu
Kamatamare Sanuki
3 Ngày
J3 League Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
Ehime FC
Kamatamare Sanuki
9 Ngày
J3 League Nhật Bản
Cách đây
26-09
2026
Kamatamare Sanuki
FC Gifu
17 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
13-09
2026
Tokyo Verdy
JEF United Ichihara
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
Shimizu S-Pulse
JEF United Ichihara
9 Ngày
Cúp Nhật Bản
Cách đây
07-10
2026
Okayama FC
JEF United Ichihara
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kamatamare Sanuki và JEF United Ichihara vào 17:00 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Takumi TsukuiTakuya Yasui
Kosei MakiyamaSang-ho Woo
87'
Rei YonezawaYuhi Murakami
87'
84'
Matsumura T.Naoki Tsubaki
Shuri Arita
71'
Akito Ueno
71'
68'
Manato Shinada
Shohei KawakamiShun Utsugi
61'
59'
Rikuto IshioTakahiro Iida
59'
Hiroto GoyaErison Danilo de Souza
Gi-san Lee
49'
46'
Manato ShinadaTaishi Taguchi
18'
Erison Danilo de Souza
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-4-2 Khách
55
Kokoro Aoki
Suzuki R.
236
Shin Miyazaki
Yonekura K.
1120
Gi-san Lee
Ryota Kuboniwa
344
Hayashida K.
Toriumi K.
245
Kokubun M.
Iida T.
2211
Ryoma Sano
Issaka Z.
4224
Ueno A.
Taguchi T.
421
Utsugi S.
Dudu
666
Woo S.
Tsubaki N.
1477
Yuhi Murakami
Yasui T.
4110
Goto Y.
Erison
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 10% | 1~15 | 5% | 16% |
| 9% | 10% | 16~30 | 17% | 5% |
| 12% | 17% | 31~45 | 15% | 23% |
| 12% | 7% | 46~60 | 21% | 16% |
| 21% | 23% | 61~75 | 17% | 16% |
| 21% | 28% | 76~90 | 19% | 21% |