KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Phần Lan
04/07 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
10-07
2026
VPS Vaasa
SJK Seinajoki
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-07
2026
HJK Helsinki
VPS Vaasa
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
25-07
2026
KuPS
VPS Vaasa
20 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
11-07
2026
Gnistan
IFK Mariehamn
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
20-07
2026
IFK Mariehamn
Lahti
16 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
25-07
2026
IFK Mariehamn
AC Oulu
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VPS Vaasa và IFK Mariehamn vào 22:00 ngày 04/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Akon Kuek
90'
Akon KuekPaulo Lima
81'
78'
Wille NunezAdam Larsson
78'
Tuomas KoivistoJelle van der Heyden
Vilmer RonnbergJayden Turfkruier
77'
Olavi Keturi
75'
Miika NiemiRazak Simpson
67'
Olavi KeturiJonathan Muzinga
66'
Antti-Ville RaisanenKevin Kouassivi-Benissan
66'
63'
Viktor WidlundMarlo Hyvonen
63'
Arvid BergvikLeo Andersson
62'
Anttoni HuttunenAdam Stroud
Kevin Kouassivi-Benissan
32'
Luka Smyth
3'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
41
Mamadou Jalloh
Riikonen M.
326
Okereke E.
Amankwah Y.
383
Simpson R.
A.Soiniemi
327
Kouassivi-Benissan K.
Nurmi N.
219
Haukioja M.
Stroud A.
182
Mane L.
Patut E.
208
Paulo Lima
Heyden J.
813
Oluwaseyi Ogunniyi
Samson Ngulube
317
Jayden Turfkruier
Marlo Hyvonen
6415
Smyth L.
Andersson L.
4311
Muzinga J.
Larsson A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 20% | 7% |
| 15% | 11% | 16~30 | 12% | 17% |
| 21% | 16% | 31~45 | 7% | 7% |
| 8% | 25% | 46~60 | 10% | 12% |
| 11% | 25% | 61~75 | 23% | 17% |
| 24% | 5% | 76~90 | 25% | 39% |