KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
05/07 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
11-07
2026
Dalian Kun City
Nanjing City
5 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
18-07
2026
Nanjing City
Guangdong GZ-Power
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-07
2026
Changchun Yatai
Nanjing City
19 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
12-07
2026
Shanghai Jiading City Fight Fat
Dongguan Guanlian
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
17-07
2026
Dongguan Guanlian
Nantong Zhiyun
12 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-07
2026
Dongguan Guanlian
Wuxi Wugou
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nanjing City và Dongguan Guanlian vào 18:30 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 41.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 2% | 7% |
| 11% | 9% | 16~30 | 13% | 12% |
| 30% | 15% | 31~45 | 27% | 22% |
| 13% | 15% | 46~60 | 18% | 12% |
| 8% | 15% | 61~75 | 13% | 19% |
| 22% | 25% | 76~90 | 23% | 26% |