KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Nga
19/08 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
25-08
2026
Baltika
Rubin Kazan
5 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
31-08
2026
Rubin Kazan
FK Makhachkala
11 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
01-09
2026
Gazovik Orenburg
Rubin Kazan
12 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
24-08
2026
Spartak Moscow
Zenit St.Petersburg
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
30-08
2026
Spartak Moscow
Gazovik Orenburg
10 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
01-09
2026
Spartak Moscow
Rodina Moscow
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rubin Kazan và Spartak Moscow vào 22:30 ngày 19/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4-3
4-2
3-2
3-1
2-1
2-1
1-1
1-0
Egor Teslenko
90+2'
Nazmi Gripshi
79'
Jacques Siwe
63'
62'
Manfred Alonso Ugalde ArceGedson Carvalho Fernandes
49'
Gedson Carvalho Fernandes
38'
Danil Prutsev
Jacques Siwe
11'
Igor Vujacic
6'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.8
1.7Bàn thua1
13.4Bị sút trúng mục tiêu9.3
3.2Phạt góc7.8
1.7Thẻ vàng1.4
12.2Phạm lỗi12.7
47.4%Kiểm soát bóng63.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%8%1~159%13%
20%23%16~3012%10%
20%16%31~4512%13%
23%14%46~6022%15%
10%7%61~7519%23%
15%30%76~9022%23%