KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League Trophy - Anh
16/09 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
19-09
2026
Salford City
Swindon
3 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
23-09
2026
Swindon
Newport County
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
26-09
2026
Swindon
Accrington Stanley
10 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
19-09
2026
U21 Crystal Palace
U21 Blackburn Rovers
3 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
23-09
2026
Plymouth Argyle
U21 Crystal Palace
7 Ngày
Anh Premier League International Cup
Cách đây
15-10
2026
U21 Crystal Palace
U21 Anderlecht
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Swindon và U21 Crystal Palace vào 01:00 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
61'
Dean Benamar
55'
Sebastian WilliamsSealey A.
45+1'
Caleb KporhaTaha Majni
Antwoine Hackford
23'
Sam Inwood
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.6
1.8Bàn thua1.6
14.9Bị sút trúng mục tiêu13.4
3.8Phạt góc3.2
1.6Thẻ vàng1.4
10.7Phạm lỗi12.7
43.8%Kiểm soát bóng51.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%15%1~1516%11%
14%17%16~3014%11%
10%21%31~4512%16%
12%9%46~6018%13%
21%15%61~7514%20%
25%17%76~9024%24%