KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Canadian Championship
14/07 08:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Canada Canadian Premier League
Cách đây
19-07
2026
Cavalry FC
HFX Wanderers FC
4 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
25-07
2026
Vancouver FC
Cavalry FC
11 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
01-08
2026
Cavalry FC
York United FC
17 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-07
2026
Chicago Fire
Vancouver Whitecaps FC
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
FC Cincinnati
Vancouver Whitecaps FC
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps FC
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cavalry FC và Vancouver Whitecaps FC vào 08:30 ngày 14/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Mihail GherasimencovJ.C. Ngando
Ali MusseHarry Paton
75'
Eryk Kobza
52'
Amer Didic
38'
1'
Mathias Laborda

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng2.4
0.8Bàn thua1.1
9.7Bị sút trúng mục tiêu8.6
5Phạt góc5.9
2.1Thẻ vàng2.4
11.7Phạm lỗi16.1
50.8%Kiểm soát bóng53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%15%1~152%11%
15%18%16~3010%13%
13%18%31~4520%19%
23%11%46~6010%19%
10%15%61~7532%11%
26%21%76~9022%25%