KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Phần Lan
05/09 22:10
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
09-09
2026
HJK Helsinki
Inter Turku
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
14-09
2026
Inter Turku
VPS Vaasa
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-09
2026
AC Oulu
Inter Turku
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
09-09
2026
HJK Helsinki
Inter Turku
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
13-09
2026
KuPS
HJK Helsinki
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-09
2026
Gnistan
HJK Helsinki
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Turku và HJK Helsinki vào 22:10 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Julius TauriainenClinton Jephta
90+4'
90+3'
Lucas Lingman
Albin GranlundSeth Saarinen
89'
Luka Kuittinen
86'
75'
Emil LevealahtiMihailo Bogicevic
71'
Nikolai Alho
69'
Santeri HaaralaTeemu Pukki
65'
Mads BorchersLiam Moller
65'
Nikolai AlhoKaius Simojoki
65'
Lucas LingmanMouhamed Gueye
Prosper AhiabuJasse Tuominen
64'
Johannes Yli-KokkoHerman Sjogrell
64'
Alie ContehHerman Sjogrell
45+11'
35'
Leonel Montano
Đội hình
Chủ
Khách
16
Jephta C.
Bogicevic M.
3117
Bismark Ampofo
Kirilov M.
1122
Kuittinen L.
M.Marković
442
Niska J.
K.Simojoki
139
Tuominen J.
Cissokho T.
314
Laine J.
Moller L.
227
Sjogrell H.
Gueye M.
326
Ivanov R.
P.Mentu
81
Huuhtanen E.
Pukki T.
2018
Saarinen S.
Cicale A.
710
A.Conteh
Montano L.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 57% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 3% | 11% |
| 15% | 17% | 16~30 | 29% | 11% |
| 6% | 17% | 31~45 | 22% | 8% |
| 22% | 11% | 46~60 | 9% | 20% |
| 16% | 15% | 61~75 | 9% | 29% |
| 20% | 24% | 76~90 | 25% | 17% |