KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
11/07 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
19-07
2026
FC Anyang
Gwangju FC
8 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
22-07
2026
Gwangju FC
Gimcheon Sangmu
11 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
26-07
2026
Gwangju FC
Jeju United FC
15 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
18-07
2026
Jeju United FC
Pohang Steelers
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
22-07
2026
FC Seoul
Pohang Steelers
11 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
25-07
2026
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gwangju FC và Pohang Steelers vào 17:30 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Chan Yong Park
80'
Kim Seung HoSung-Yueng Ki
Park Won JaeJi-hoon Jeong
72'
72'
Han-min JungWanderson Carvalho Oliveira
71'
Sang-hyeok Cho
68'
Ho-Jin KimDong-jin Kim
68'
Seo-woong HwangLee Ho jae
61'
Han-min JungJakob Tranziska
Bae Jin Woo
55'
50'
Jakob TranziskaJeong-won Eo
Joan PedroAhn Young Kyu
46'
Holmbert Aron FridjonssonJu Se Jong
46'
Adriel D Avila Ba LouaYong-Jun Hong
46'
46'
Sang-hyeok ChoAn Jae Jun
21'
Kento NishiyaJakob Tranziska
4'
Lee Ho jae
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
1
Kim K.
Hong Seong-Min
299
Ha Seung-Un
Eo Jeong-Won
26
Ahn Young-Kyu
Jeon Min-Gwang
44
van Grunsven T.
Park Chan-Yong
2022
Gwon Seong-Yoon
Wanderson
778
Ju Se-Jong
Ki Sung-Yueng
4016
Jung Ji Hoon
Kento Nishiya
3188
Moon Min Seo
Kim Dong Jin
1614
Yu Je-Ho
An Jae Jun
999
Hong Yong Jun
Lee Ho-Jae
1918
Iredale J.
Tranziska J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 2.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 43.5% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 6% | 1~15 | 12% | 13% |
| 13% | 10% | 16~30 | 14% | 13% |
| 13% | 17% | 31~45 | 17% | 24% |
| 20% | 13% | 46~60 | 19% | 13% |
| 20% | 24% | 61~75 | 8% | 24% |
| 24% | 27% | 76~90 | 26% | 10% |