KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Phần Lan
11/07 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
20-07
2026
TPS Turku
Ilves Tampere
9 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
26-07
2026
HJK Helsinki
TPS Turku
15 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
01-08
2026
TPS Turku
IFK Mariehamn
20 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-07
2026
AC Oulu
Gnistan
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
25-07
2026
IFK Mariehamn
AC Oulu
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
01-08
2026
AC Oulu
Ilves Tampere
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TPS Turku và AC Oulu vào 21:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lasse IkonenPau Juvanteny
80'
79'
Joel OmotayoNiklas Jokelainen
79'
Elias KallioLamine Ghezali
71'
Adramane CassamaTuomas Kaukua
64'
Niklas Jokelainen
Samuel Anini JrMarius Konkkola
62'
Nils VeinbergsKian Visser
62'
Albijon Muzaci
61'
Aki SihvonenTobias Karkulowski
46'
46'
Kalifa JattaJuuso Makelainen
46'
Mikko PitkanenSanteri Silander
Marius KonkkolaKian Visser
45+2'
Miika KauppilaElmer Vauhkonen
36'
24'
Santeri Silander
Albijon MuzaciMarius Konkkola
16'
Marius KonkkolaAlbijon Muzaci
9'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Henriksson E.
Santos M.
13
3
Turkki E.
Silander S.
29
14
Hradecky M.
Sipola S.
2
77
Tobias Karkulowski
Ajoung M.
46
2
Haggstrom O.
Kaukua T.
22
22
Zaal T.
Mendolin I.
21
10
Konkkola M.
Paananen J.
6
6
Juvanteny P.
Jokelainen N.
14
11
Vauhkonen E.
Makelainen J.
30
99
Visser K.
Lamine Ghezali
11
29
Muzaci A.
Karjalainen R.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.1
1.2Bàn thua1.1
14.5Bị sút trúng mục tiêu11.3
4Phạt góc5.3
1.6Thẻ vàng1.5
12Phạm lỗi10.7
49.4%Kiểm soát bóng46.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%10%1~1511%17%
14%12%16~3011%5%
8%14%31~4523%22%
25%17%46~6016%17%
5%17%61~7525%17%
37%26%76~9011%20%