KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Serie C
12/07 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
26-07
2026
Guarani Futebol Clube
Inter de Limeira
13 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
09-08
2026
Inter de Limeira
Volta Redonda
27 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
16-08
2026
Brusque FC
Inter de Limeira
34 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
26-07
2026
Amazonas FC
Paysandu (PA)
13 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
09-08
2026
Gremio Metropolitano Maringa
Amazonas FC
27 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
16-08
2026
Amazonas FC
Botafogo PB
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter de Limeira và Amazonas FC vào 21:00 ngày 12/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+1'
Raylison
Gustavo Bochecha
86'
86'
Miguel Antonio Bianconi Kohl
70'
Robson
59'
57'
52'
52'
Rafael Tavares
34'
28'
Vitor Benedito Leque da Silva
15'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 7% | 1~15 | 10% | 10% |
| 17% | 2% | 16~30 | 15% | 7% |
| 8% | 28% | 31~45 | 13% | 18% |
| 20% | 15% | 46~60 | 15% | 15% |
| 14% | 7% | 61~75 | 23% | 21% |
| 31% | 38% | 76~90 | 21% | 26% |