KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
12/07 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
19-07
2026
Taian Tiankuang
Qingdao Red Lions
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
26-07
2026
Qingdao Red Lions
Tech Bắc Kinh
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
01-08
2026
Qingdao Red Lions
Lanzhou Longyuan Athletics
20 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
18-07
2026
Shanghai Second
Shandong Taishan B
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
25-07
2026
Shandong Taishan B
Changchun XIdu Football Club
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
02-08
2026
Shandong Taishan B
Dalian Kewei
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qingdao Red Lions và Shandong Taishan B vào 17:30 ngày 12/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shihao ChenYang Minjie
90+1'
Jiashi XuKaihua Jiang
86'
Li MingfanZhou Jianyi
86'
Enysar Emet
74'
67'
Shuaijun MeiXin Guo
Yukai JiangAbduhelil Osmanjan
67'
66'
Yinhao MaDeng Zhiwen
60'
Qiancheng QiZihan Chen
Sun Weijia
46'
Sun Weijia
29'
8'
Chunze DengBingzhuang He
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
24
He Zhizhe
Ihsen Ilham
134
Huang Yuxuan
Zihan Chen
4628
Sun Xu
He Bingzhuang
556
Emet E.
Wang Tianyou
2335
Yang Minjie
Fubo Hao
6033
Sun Weijia
Xin Guo
148
Zhou Jianyi
Xiang Li
1821
Chen Z.
Yuxuan Wang
4316
Jiang Kaihua
Deng Zhiwen
217
Chen Jiaqi
Deng C.
4910
Osmanjan Abduhelil
Y.Hengye
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16.4 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 13% | 17% |
| 11% | 20% | 16~30 | 9% | 13% |
| 11% | 14% | 31~45 | 13% | 13% |
| 26% | 8% | 46~60 | 15% | 3% |
| 15% | 20% | 61~75 | 9% | 24% |
| 23% | 30% | 76~90 | 38% | 27% |