KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
Hammarby
Degerfors IF
7 Ngày
Europa League
Cách đây
24-07
2026
Hammarby
Anderlecht
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
Brommapojkarna
Hammarby
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
21-07
2026
Kalmar FF
Malmo FF
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
25-07
2026
Kalmar FF
Mjallby AIF
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
02-08
2026
Hacken
Kalmar FF
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hammarby và Kalmar FF vào 19:00 ngày 12/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Victor Eriksson
90+3'
Moise Kabore
78'
Moise KaborePaulos Abraham
78'
Oliver HagenMontader Madjed
78'
74'
Zakarias RavikAboubacar Keita
67'
Emeka NnamaniAnthony Olusanya
67'
Marius SoderbackCharlie Rosenqvist
Frank Junior AdjeiVictor Lind
63'
Oscar JohanssonTesfaldet Tekie
63'
Aboubacar Keita
51'
46'
Sivert Engh OverbyVictor Larsson
46'
Nassef ChourakAbdussalam Magashy
Paulos Abraham
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Hahn W.
Brolin S.
116
Persson N.
Rony Jansson
43
Winther F.
Hallberg M.
54
Eriksson V.
Keita A.
472
H.Skoglund
Larsson V.
25
Tekie T.
R. Gojani
238
M.Karlsson
Gustafsson C.
179
Lind V.
Rosenqvist C.
1320
Besara N.
Magashy A.
2126
Madjed M.
Charles Sagoe Jr
247
Abraham P.
Olusanya A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 12% | 21% |
| 20% | 13% | 16~30 | 7% | 16% |
| 13% | 24% | 31~45 | 12% | 13% |
| 20% | 20% | 46~60 | 20% | 2% |
| 18% | 13% | 61~75 | 15% | 10% |
| 13% | 18% | 76~90 | 28% | 35% |