KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
12/07 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
21-07
2026
Kalmar FF
Malmo FF
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
Malmo FF
Elfsborg
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
02-08
2026
Brommapojkarna
Malmo FF
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
18-07
2026
IFK Goteborg
Brommapojkarna
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
IK Sirius FK
IFK Goteborg
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
02-08
2026
IFK Goteborg
Degerfors IF
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Malmo FF và IFK Goteborg vào 19:00 ngày 12/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrej Djuric
87'
82'
Leo RadakovicTobias Heintz
Bleon KurtulusMalte Frejd Palsson
82'
75'
Alexander JallowFelix Eriksson
72'
Filip Ottosson
Diego Garcia CamposErik Botheim
68'
Theodor LundberghNoah Astrand
58'
Johan KarlssonJens Stryger Larsen
58'
58'
Jonas Bager
57'
Filip OttossonRamon Pascal Lundqvist
57'
Max FengerOliver Mansson
57'
Saidou AlioumSebastian Clemmensen
Anton HoogErik Botheim
48'
Anton HoogOscar Sjostrand
46'
Erik BotheimOscar Sjostrand
45+2'
Erik Botheim
23'
Andrej DjuricOtto Rosengren
9'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Olsen R.
E.Bishesari
2523
Astrand N.
Eriksson F.
1844
Frejd Palsson M.
Bager J.
55
A.Đurić
Erlingmark A.
317
Stryger Larsen J.
Noah Tolf
2237
A.Skogmar
Mansson O.
247
Rosengren O.
Kruse D.
1540
Busuladzic K.
S.Clemmensen
724
Sjostrand O.
Heintz T.
1420
Botheim E.
Lundqvist R.
1029
Haksabanovic S.
Bergmark-Wiberg A.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 2.2 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 12% | 6% |
| 21% | 14% | 16~30 | 21% | 16% |
| 19% | 16% | 31~45 | 23% | 10% |
| 19% | 12% | 46~60 | 12% | 16% |
| 16% | 14% | 61~75 | 12% | 22% |
| 11% | 23% | 76~90 | 17% | 25% |