KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Nga
12/07 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
19-07
2026
KamAZ
FK Nizhny Novgorod
6 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
25-07
2026
FC Chelyabinsk
FK Nizhny Novgorod
13 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
01-08
2026
FK Nizhny Novgorod
Shinnik Yaroslavl
20 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
20-07
2026
Rotor Volgograd
SKA Energiya
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
25-07
2026
KamAZ
Rotor Volgograd
13 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
01-08
2026
Veles
Rotor Volgograd
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Nizhny Novgorod và Rotor Volgograd vào 20:30 ngày 12/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Nikolay Poyarkov
Stanislav Lapinsky
82'
64'
Artem Simonyan
63'
Abu-Said Eldarushev
Vyacheslav Grulev
45+3'
45+2'
Said Aliev
44'
Vladis Emmerson Illoy Ayyet
41'
Vladis Emmerson Illoy Ayyet
Gleb Popolitov
33'
Artem Sokolov
31'
24'
Gleb Popolitov
16'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 16 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 12% | 8% |
| 16% | 20% | 16~30 | 11% | 17% |
| 30% | 7% | 31~45 | 12% | 17% |
| 6% | 17% | 46~60 | 24% | 17% |
| 16% | 15% | 61~75 | 12% | 17% |
| 16% | 30% | 76~90 | 24% | 22% |