KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
FC Astana
KS Dinamo Tirana
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
19-07
2026
Irtysh Pavlodar
FC Astana
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
26-07
2026
FC Astana
Altay FK
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
19-07
2026
Altay FK
FK Aktobe
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-07
2026
FK Aktobe
Okzhetpes
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
01-08
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Astana và FK Aktobe vào 21:00 ngày 12/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stanislav BasmanovBauyrzhan Islamkhan
90+3'
Ramazan KarimovNnamdi Franklin Ahanonu
88'
88'
Vitaliy LaturnusArtur Shushenachev
88'
Yerkebulan SeydakhmetTimur Dosmagambetov
87'
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
58'
Talgat KusyapovPibe
58'
Daniel SosahGiorgi Zaria
Abrayev M.Damir Marat
58'
Dinmukhamed KaramanAlexander Merkel
58'
Bauyrzhan IslamkhanAkhmetali Kaltanov
58'
Ivan Basic
58'
55'
Artur Shushenachev
52'
Pablo AlvarezGeorgi Zhukov
Yan VorogovskiyBranimir Kalaica
46'
43'
Giorgi Zaria
Dmitrij SomkoAkhmetali Kaltanov
12'
11'
Bagdat Kairov
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
74
Seysen M.
Zarutskiy A.
1677
Shomko D.
Tanzharikov A.
314
Sanzhar Anuarov
Kairov B.
53
Kalaica B.
Ordets I.
1872
Basmanov S.
Dosmagambetov T.
2721
Alexander Merkel
Atanasov J.
691
Token A.
Zhukov G.
208
Basic I.
Pibe
1417
Damir Marat
Nani
1720
Nnamdi Franklin Ahanonu
Zaria G.
7757
Kaltanov A.
Shushenachev A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 15% | 11% |
| 18% | 9% | 16~30 | 10% | 9% |
| 16% | 21% | 31~45 | 18% | 19% |
| 20% | 19% | 46~60 | 15% | 14% |
| 10% | 17% | 61~75 | 15% | 14% |
| 20% | 24% | 76~90 | 23% | 30% |