KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
12/07 21:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
18-07
2026
AIK Solna
GAIS
5 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
24-07
2026
GAIS
FC Nordsjaelland
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
GAIS
Halmstads
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
Elfsborg
IK Sirius FK
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
Malmo FF
Elfsborg
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Mjallby AIF
Elfsborg
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GAIS và Elfsborg vào 21:30 ngày 12/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jonas Lindberg
90+1'
87'
Altti HellemaaVictor Okeke
Jonas LindbergSamuel Salter
86'
Robin Wendin Thomasson
81'
Oscar PetterssonJoackim Aberg
74'
Robin Wendin ThomassonWilliam Milovanovic
73'
70'
Arber ZeneliAri Sigurpalsson
70'
Taylor SilverholtMomoh Kamara
Robin Sixten FrejAugust Wangberg
68'
59'
Leo OstmanFrederik Ihler
59'
Marcus RohdenSimon Olsson
Robert Frosti ThorkelssonRasmus Johansson
51'
Henry SletsjoeMax Andersson
46'
Oskar Agren
27'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
M.Krasniqi
Pettersson I.
31
2
de Brienne M.
Wikstrom R.
6
4
Agren O.
Holmen S.
8
22
A.Cardaklija
Isherwood T.
4
6
Wangberg A.
Victor Okeke
27
17
Thorkelsson R.
Magnusson J.
18
7
Aberg J.
Olsson S.
10
8
Milovanovic W.
Kamara M.
29
11
Johansson R.
Beck J.
19
20
Salter S.
A.Sigurpálsson
25
16
Andersson M.
Ihler F.
24
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.2
0.8Bàn thua1.1
10.6Bị sút trúng mục tiêu12.9
5.8Phạt góc3.4
1.8Thẻ vàng1.5
13.8Phạm lỗi10.4
51.2%Kiểm soát bóng45.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%14%1~1512%22%
14%4%16~3012%11%
23%7%31~4524%13%
17%17%46~6012%13%
12%19%61~7524%13%
21%34%76~9015%24%