KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Na Uy
12/07 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
18-07
2026
Viking
Sandefjord
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-07
2026
Sandefjord
Bodo Glimt
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
01-08
2026
Fredrikstad
Sandefjord
20 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
18-07
2026
Ham-Kam
Tromso IL
5 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
23-07
2026
Bodo Glimt
Ham-Kam
10 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-07
2026
Sarpsborg 08 FF
Ham-Kam
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sandefjord và Ham-Kam vào 22:00 ngày 12/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bendik BerntsenVetle Walle Egeli
4'

Đội hình

Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
30
Hadaya E.
Sandberg M.
12
3
V.Egeli
Metcalfe P.
26
44
Lambrix X.
M.Gjone
2
47
S.Kristiansen
Opsahl H.
4
4
Pedersen F. C.
E.Amundsen-Day
3
37
J.Vester
A.Ekeroth
5
6
Mork S.
Trondsen A.
16
20
M.Melchior
Mares L.
14
19
Berntsen B.
A.Potur
17
11
N.Möller
Udahl H.
19
7
Patoulidis E.
Niang M.
29
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.7
1.2Bàn thua1.2
13.9Bị sút trúng mục tiêu12.9
5.8Phạt góc3.8
2.3Thẻ vàng1.1
13.2Phạm lỗi12
49.6%Kiểm soát bóng49.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%17%1~1519%9%
12%10%16~3027%4%
18%19%31~456%19%
20%12%46~6017%26%
12%14%61~7519%7%
24%26%76~9010%31%