KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
14/07 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
21-07
2026
Hafnarfjordur FH
Breidablik
7 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
28-07
2026
Breidablik
IBV Vestmannaeyjar
13 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
05-08
2026
Thor Akureyri
Breidablik
22 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
21-07
2026
Keflavik
IA Akranes
7 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
27-07
2026
Vikingur Reykjavik
Keflavik
13 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
06-08
2026
Keflavik
KA Akureyri
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Breidablik và Keflavik vào 02:15 ngày 14/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Arnor Gauti Jonsson
90+2'
Kristinn JonssonDagur orn Fjeldsted
89'
Ludviksson AntonGabriel Hallsson
84'
83'
Baldur Logi GudlaugssonThorlakur Baxter
74'
Dagur Ingi ValssonSindri Snaer Magnusson
Willumsson T.Jonatan Gudni Arnarsson
72'
63'
Eidur RagnarssonMarin Mudrazija
Dagur orn FjeldstedDavid Ingvarsson
60'
Kristinn JonssonViktor Karl Einarsson
60'
Jonatan Gudni ArnarssonDavid Ingvarsson
57'
Viktor Orn Margeirsson
32'
24'
Alpha ContehAnton Kralj
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Anton Ari Einarsson
Asgeir Magnusson
118
Ingvarsson D.
Asgeir Pall Magnusson
225
Ivar Orn Arnason
Brigic M.
204
Asgeir Helgi Orrason
Aronsson D. H
521
Margeirsson V.
Kralj A.
136
Arnor Gauti Jonsson
Thorlakur Baxter
822
Arnarsson J. G.
Magnusson S.
68
Einarsson V.
Mohamed Alghoul
1115
Thorsteinsson A.
Mudrazija M.
1433
Gunnleifsson A.
Alpha Conteh
2129
Hallsson G.
Stefan Ljubicic
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 15% | 12% |
| 12% | 7% | 16~30 | 13% | 20% |
| 15% | 17% | 31~45 | 23% | 14% |
| 13% | 15% | 46~60 | 10% | 16% |
| 15% | 23% | 61~75 | 20% | 11% |
| 29% | 26% | 76~90 | 18% | 22% |