KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Sĩ
16/08 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
20-08
2026
Bruhl SG
FC Biel-Bienne
3 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
23-08
2026
FC Biel-Bienne
Lugano U21
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
30-08
2026
Bulle
FC Biel-Bienne
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
23-08
2026
Yverdon
Aarau
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
29-08
2026
Aarau
Neuchatel Xamax
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-09
2026
FC Wil 1900
Aarau
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Biel-Bienne và Aarau vào 20:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
1-4
1-3
0-3
0-2
0-2
0-1
0-1
120+1'
101'
Levy Maltet
90+5'
Zidan Tairi
90'
Saleh Chihadeh
82'
81'
Roko Baturina
62'
Izer Aliu
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 20% | 1~15 | 11% | 11% |
| 17% | 6% | 16~30 | 19% | 16% |
| 10% | 17% | 31~45 | 13% | 25% |
| 18% | 12% | 46~60 | 13% | 11% |
| 20% | 19% | 61~75 | 19% | 11% |
| 29% | 22% | 76~90 | 22% | 22% |