KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
10/07 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-07
2026
Radomiak Radom
KS Wieczysta Krakow
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
KS Wieczysta Krakow
Lech Poznan
22 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
GKS Katowice
KS Wieczysta Krakow
29 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-07
2026
LKS Nieciecza
Ruch Chorzow
15 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
Ruch Chorzow
Miedz Legnica
22 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KS Wieczysta Krakow và Ruch Chorzow vào 16:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kamil Pestka
78'
Stefan Feiertag
61'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 24% | 1~15 | 6% | 19% |
| 16% | 18% | 16~30 | 16% | 9% |
| 24% | 20% | 31~45 | 32% | 14% |
| 13% | 10% | 46~60 | 9% | 23% |
| 13% | 18% | 61~75 | 6% | 16% |
| 23% | 8% | 76~90 | 23% | 16% |