KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
14/07 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
24-07
2026
Spartak Trnava
CSKA 1948 Sofia
9 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
25-07
2026
Spartak Trnava
MFK Skalica
11 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
CSKA 1948 Sofia
Spartak Trnava
16 Ngày
Europa League
Cách đây
24-07
2026
Besiktas JK
Midtjylland
9 Ngày
Europa League
Cách đây
31-07
2026
Midtjylland
Besiktas JK
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
17-08
2026
Besiktas JK
Eyupspor
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Trnava và Besiktas JK vào 22:30 ngày 14/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Tiago DjaloSemih Kilicsoy
Filip TrelloKristian Kostana
45+2'
Lorent MehmetiKristian Kostana
45'
Azango Philip Elayo
37'
13'
Ilhan FakiliRidvan Yilmaz
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 62.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 8% | 9% |
| 16% | 9% | 16~30 | 15% | 22% |
| 14% | 23% | 31~45 | 24% | 12% |
| 10% | 16% | 46~60 | 17% | 19% |
| 18% | 14% | 61~75 | 11% | 19% |
| 26% | 21% | 76~90 | 22% | 16% |