KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
10/07 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
Cách đây
15-07
2026
Cheonan City FC
Mokpo City
4 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
19-07
2026
Cheongju Jikji FC
Cheonan City FC
9 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
24-07
2026
Seoul E-Land FC
Cheonan City FC
14 Ngày
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
Cách đây
15-07
2026
Changwon City
Gimhae City FC
4 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
24-07
2026
Gimhae City FC
Cheongju Jikji FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
02-08
2026
Ansan Greeners FC
Gimhae City FC
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cheonan City FC và Gimhae City FC vào 17:30 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Jun-gyu Lee
83'
Lee Rae JoonLee Seung Jae
83'
Elhadji Maissa FallWon-Cheol Choe
Jeong-yeon WuAboubacar Toungara
76'
Seung-Hyeon ChaDong-hyeop Lee
76'
76'
Choi Jun Hyeok
65'
64'
Jun-gyu LeeYu-Chan Lee
Dong-hyeop Lee
62'
59'
Ho-yeong SeongLEE Kang Uk
Ivanildo Silva NhagaJoon ho Lee
58'
Joon ho Lee
49'
46'
Jae-Yul YeoJun-yeong Choi
45+2'
Sang-jun LeeKim Seong-Ju
16'
Choi Jun HyeokKyu min Lee
16'
9'
Beka MikeltadzeLEE Kang Uk
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
33
Lee Seung Kyu
Choe Pil-Soo
9124
Yong-seung Kwon
Cha Jun Young
46
Choi Kyu-Baek
Hong W.
2916
Kim Seong-Ju
Choi Jun Yeong
623
Lee Dong Hyeop
Pyo Geon-Hee
1414
Jong-Uk Koo
Choe Won-Cheol
1699
Bruno Lamas
Gwak Seong-Uk
3427
Park Chang Woo
Mikeltadze B.
910
Toungara A.
Lee Y.
179
Lee Joon-Ho
LEE Kang Uk
1177
Lee Gyu Min
Lee Seung-Jae
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 3 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 7% | 1~15 | 10% | 15% |
| 14% | 12% | 16~30 | 15% | 11% |
| 14% | 12% | 31~45 | 17% | 8% |
| 19% | 25% | 46~60 | 18% | 13% |
| 8% | 7% | 61~75 | 13% | 15% |
| 40% | 33% | 76~90 | 24% | 35% |