KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Kazakhstan
10/07 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
16-07
2026
Kairat Almaty II
FK Kaspiy Aktau B
5 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
23-07
2026
FK Kaspiy Aktau B
Ekibastuzets
12 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
30-07
2026
FK Kaspiy Aktau B
FK Aktobe II
19 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
16-07
2026
Taraz
FK Aktobe II
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
23-07
2026
FK Yelimay Semey B
Taraz
12 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
30-07
2026
Taraz
Akademiya Ontustik
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kaspiy Aktau B và Taraz vào 19:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Erlik Zhumabay
90+12'
88'
Adilet Omey
Almas Armenov
72'
41'
Dias Lesbek
21'
Nurlan Dairov
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.2 |
| 2.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 52.2% | Phạm lỗi | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 9% | 15% |
| 6% | 13% | 16~30 | 13% | 4% |
| 33% | 15% | 31~45 | 22% | 30% |
| 33% | 9% | 46~60 | 13% | 17% |
| 0% | 21% | 61~75 | 9% | 17% |
| 20% | 30% | 76~90 | 31% | 13% |