KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
18/07 18:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
21-07
2026
Henan FC
Dalian Yingbo
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-07
2026
Zhejiang FC
Dalian Yingbo
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
31-07
2026
Henan FC
Dalian Yingbo
13 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
21-07
2026
Wuhan Three Towns
Shandong Taishan
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-07
2026
Shandong Taishan
Henan FC
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-08
2026
Shanghai Port
Shandong Taishan
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dalian Yingbo và Shandong Taishan vào 18:35 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zhang HuachenLiao Jintao
85'
Feng BoxuanFrank Acheampong
78'
71'
Imran MemetWang Tong
71'
Yixiang PengXie Wenneng
67'
Huang Zhengyu
59'
Zheng ZhengXiao Peng
Yang MingruiLuo Jing
57'
Nicolae StanciuFrank Acheampong
56'
53'
Xiao Peng
46'
Crysan da Cruz Queiroz BarcelosChen Pu
36'
Valeri QazaishviliChen Pu
26'
Mewlan MijitGuilherme Madruga
Cephas Malele
22'
Frank AcheampongCephas Malele
16'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
20
Liu Weiguo
Wang Dalei
1422
Mao Weijie
Wang Tong
66
Song Y.
Peng Xiao
32
Serov Traore M.
Gao Zhunyi
3338
Lu Z.
Liu Yang
114
Alimi I.
Chen Pu
2910
Stanciu N.
Guilherme Madruga
840
Liao Jintao
Huang Zhengyu
3530
Acheampong F.
Xie Wenneng
711
Malele C.
Zeca
197
Luo Jing
Qazaishvili V.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 15% | 1~15 | 16% | 14% |
| 18% | 12% | 16~30 | 12% | 8% |
| 13% | 22% | 31~45 | 25% | 17% |
| 24% | 14% | 46~60 | 12% | 8% |
| 8% | 15% | 61~75 | 12% | 19% |
| 29% | 18% | 76~90 | 20% | 31% |