KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-07
2026
Hacken
AIK Solna
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
02-08
2026
AIK Solna
Orgryte
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Orgryte
AIK Solna
22 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
24-07
2026
GAIS
FC Nordsjaelland
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
GAIS
Halmstads
8 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FC Nordsjaelland
GAIS
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AIK Solna và GAIS vào 20:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Robin Sixten Frej
Linus JaretegAxel Kouame
88'
Abdihakin AliAmel Mujanic
88'
80'
Oscar PetterssonRasmus Johansson
Victor AnderssonKevin Filling
76'
75'
Filip Beckman
Herve MatthysFredrik Nissen
72'
Ahmad FaqaLukas Bergqvist
72'
63'
Matteo de BrienneRobin Wendin Thomasson
62'
Dennis CollanderWilliam Milovanovic
62'
Nikola VasicSamuel Salter
Kevin FillingLukas Bergqvist
58'
57'
Max AnderssonHenry Sletsjoe
Taha AyariKevin Filling
49'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
15
Nordfeldt K.
M.Krasniqi
15
L.Bergquist
Wangberg A.
614
F.Nissen
R.Frej
124
Papagiannopoulos S.
F.Beckman
2417
Thychosen M.
R.Wendin Thomasson
57
Mujanic A.
Milovanovic W.
88
Hove J.
Aberg J.
745
Ayari T.
H.Sletsjøe
1019
Besirovic D.
Thorkelsson R.
1729
Filling K.
Salter S.
2048
A.Kouame
Johansson R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 6 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 19% | 12% |
| 14% | 12% | 16~30 | 17% | 12% |
| 16% | 21% | 31~45 | 19% | 25% |
| 16% | 20% | 46~60 | 5% | 9% |
| 12% | 12% | 61~75 | 9% | 25% |
| 36% | 21% | 76~90 | 28% | 15% |