KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
18/07 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
Norrby IF
Ostersunds FK
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
01-08
2026
Ostersunds FK
Osters IF
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Ostersunds FK
GIF Sundsvall
22 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
29-07
2026
Landskrona BoIS
IFK Norrkoping
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
01-08
2026
IK Brage
Landskrona BoIS
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Osters IF
Landskrona BoIS
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ostersunds FK và Landskrona BoIS vào 20:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Salomo Ojala
Jonathan WesterbergDennis Widgren
77'
76'
Max\'Med MohamedKevin Jensen
Donald MollsEmil Ozcan
76'
Simon MarklundEmil Ozcan
71'
Abel William StensrudJabir Ali
61'
Sunday AnyanwuYannick Adjoumani
61'
Curtis Edwards
50'
46'
Zakaria LoukiliAdam Egnell
Jabir Ali
37'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
1
Melker Uppenberg
Kaddoura A.
128
Adjoumani Y.
Gustaf Bruzelius
43
Hugo Azzi
Murbeck A.
265
Qasem A. A.
Karlsson T.
619
Widgren D.
Emmanuel Moungam
1227
Daniel Miljanovic
Sakurai K.
138
Ozkan E.
Jensen K.
2116
Begic A.
Egnell A.
517
Edwards C.
Andre Alvarez Perez
1822
Ali J.
Constantino Capotondi
1010
Marklund S.
Sylisufaj E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 19% | 1~15 | 6% | 14% |
| 2% | 9% | 16~30 | 10% | 14% |
| 26% | 17% | 31~45 | 21% | 18% |
| 21% | 17% | 46~60 | 21% | 12% |
| 19% | 19% | 61~75 | 19% | 10% |
| 21% | 17% | 76~90 | 21% | 30% |