KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
18/07 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-07
2026
Jazz Pori
TPV Tampere
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
01-08
2026
TPV Tampere
RoPS Rovaniemi
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
05-08
2026
Oulun LS
TPV Tampere
18 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
26-07
2026
KuPS(Trẻ)
Vantaa
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
30-07
2026
Jazz Pori
KuPS(Trẻ)
12 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
07-08
2026
KuPS(Trẻ)
Inter Turku II
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TPV Tampere và KuPS(Trẻ) vào 20:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Toni Toijala
81'
Tomi Ylinen
54'
Berkin Ozcelik
48'
Berkin Ozcelik
45+2'
45+2'
Arsene Baseme
Roope Kostiainen
31'
9'
Pietu Hautakangas
Toni Toijala
6'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.8
1.8Bàn thua2.5
11.4Bị sút trúng mục tiêu13.1
6.5Phạt góc5.2
1.8Thẻ vàng2
11Phạm lỗi13.7
41.1%Kiểm soát bóng54.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~1511%16%
16%18%16~3013%17%
18%14%31~4519%16%
13%20%46~6011%12%
18%12%61~7519%14%
19%20%76~9023%22%