KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
18/07 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-07
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
01-08
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
08-08
2026
Altay FK
Kyzylzhar Petropavlovsk
21 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
23-07
2026
Baltija Panevezys
Tobol Kostanay
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
26-07
2026
Tobol Kostanay
FK Atyrau
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Tobol Kostanay
Baltija Panevezys
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kyzylzhar Petropavlovsk và Tobol Kostanay vào 20:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nedeljko Piscevic
88'
86'
Alibek ZhaylaubaevUros Milovanovic
Slobodan UrosevicNikita Gubarev
85'
Nedeljko Piscevic
81'
71'
Islam Chesnokov
67'
Luis guerraDauren Zhumat
Yuri PertsukhEvgeniy Makarenko
60'
Gleb ValgushevTimur Muldinov
59'
Liridon Latifi
40'
Nedeljko PiscevicAybol Abiken
39'
31'
Aleksandr ZuevDauren Zhumat
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Celeadnic D.
Ustimenko D.
4427
Gubarev N.
Antonio Borsic
2522
Anatoliy Kozlenko
Senhadji R.
7226
Kerymzhanov O.
Ndiaye P.
571
Aleksandr Sokolenko
Asrankulov R.
396
Abiken A.
Tagybergen A.
855
Noyok O.
Myakish M.
677
Latifi L.
Chesnokov I.
108
Makarenko E.
Zhumat D.
197
Muldinov T.
Zuev A.
1799
Etienne Beugre
Milovanovic U.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 26% | 1~15 | 14% | 10% |
| 10% | 11% | 16~30 | 17% | 18% |
| 14% | 13% | 31~45 | 9% | 13% |
| 17% | 15% | 46~60 | 12% | 13% |
| 10% | 15% | 61~75 | 7% | 26% |
| 35% | 17% | 76~90 | 36% | 18% |